N5はじめての日本語能力試験単語1000 - Bài 7 Số đếm かず / Number

  1. Home
  2. N5はじめての日本語能力試験単語1000
  3. Bài 7 Số đếm かず / Number
Prev
Next

https://cloud.jtest.net/tango/sound/n5/section/0007.mp3

# Từ vựng Ví dụ
1

ゼロ

Số 0, không
 
2

いち

Một
 
3

に

Hai
 
4

さん

Ba
 
5

し /よん

Bốn
 
6

ご

Năm
 
7

ろく

Sáu
 
8

しち/なな

Bảy
 
9

はち

Tám
 
10

く /きゅう

Chín
 
11

じゅう

Mười
 
12

じゅういち

Mười một
 
13

じゅうに

Mười hai
 
14

〜月

がつ
Tháng
 
15
1月

いちがつ
Tháng một, tháng Giêng
 
16
2月

にがつ
Tháng Hai
 
17
3月

さんがつ
Tháng Ba
 
18
4月

しがつ
Tháng Tư
 
19
5月

ごがつ
Tháng Năm
 
20
6月

ろくがつ
Tháng Sáu
 
21
7月

しちがつ
Tháng Bảy
 
22
8月

はちがつ
Tháng 8
 
23
9月

くがつ
Tháng Chín
 
24
10月

じゅうがつ
Tháng Mười
 
25
11月

じゅういちがつ
Tháng Mười Một
 
26
12月

じゅうにがつ
Tháng Mười Hai, tháng Chạp
 
27

何月

なんがつ
Tháng mấy?
A「何月なんがつですか。」
B「5月ごがつです。」

A : Tháng mấy ? / B : Tháng 5.
Prev
Next
Tips: Cùng chung tay xây dựng và tự học tiếng Nhật hoàn toàn miễn phí.

Comments for chapter "Bài 7 Số đếm かず / Number"

MANGA DISCUSSION

Để lại một bình luận Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

  • HOME
  • BLOG
  • CONTACT US
  • ABOUT US
  • COOKIE POLICY

© 2024 AhoVN