N5はじめての日本語能力試験単語1000 - Bài 2 Xin chào おはよう / Good morning
| # | Từ vựng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1 |
おはよう。Chào. (buổi sáng) |
|
| 2 |
おはようございます。Xin chào. (buổi sáng) |
|
| 3 |
こんにちは.Xin chào. (buổi trưa) |
|
| 4 |
こんばんは。Xin chào. (buổi tối) |
|
| 5 |
さようなら。Tạm biệt. |
|
| 6 |
じゃ、また。Vậy nhé, gặp lại sau. |
|
| 7 |
おやすみなさい。Chúc ngủ ngon. |
|
| 8 |
ありがとう.Cảm ơn. |
|
| 9 |
どういたしまして。Không có chi. |
|
| 10 |
ありがとうございます。Xin cảm ơn. |
|
| 11 |
どうぞ。Xin mời. |
|
| 12 |
どうも。Cảm ơn. |
|
| 13 |
はじめまして。Xin chào. (dùng khi lần đầu tiên gặp mặt) |
|
| 14 |
どうぞよろしく。Xin vui lòng giúp đỡ. |
|
| 15 |
こちらこそ。Tôi mới phải nhờ. / Tôi mới phải cám ơn. / Tôi mới phải xin lỗi. |
Tips: Cùng chung tay xây dựng và tự học tiếng Nhật hoàn toàn miễn phí.